Bản dịch của từ Occurrence of offenses trong tiếng Việt

Occurrence of offenses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occurrence of offenses(Noun)

əkˈʌrəns ˈɒf əfˈɛnsɪz
əˈkɝəns ˈɑf ˈɑfənsɪz
01

Tần suất xảy ra của một điều gì đó

The frequency with which something happens.

某事发生的频率

Ví dụ
02

Một sự kiện đáng chú ý hoặc diễn ra đặc biệt

A special event or phenomenon

一次特殊的事件或发生

Ví dụ
03

Một sự kiện xảy ra hoặc diễn ra

A case of something happening.

这意味着某件事情发生了。

Ví dụ