Bản dịch của từ Occurrence of offenses trong tiếng Việt

Occurrence of offenses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occurrence of offenses(Noun)

əkˈʌrəns ˈɒf əfˈɛnsɪz
əˈkɝəns ˈɑf ˈɑfənsɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ