ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Occurrence of offenses
Tần suất xảy ra của một điều gì đó
The frequency with which something happens.
某事发生的频率
Một sự kiện đáng chú ý hoặc diễn ra đặc biệt
A special event or phenomenon
一次特殊的事件或发生
Một sự kiện xảy ra hoặc diễn ra
A case of something happening.
这意味着某件事情发生了。