Bản dịch của từ Ocean voyagers trong tiếng Việt
Ocean voyagers
Noun [U/C]

Ocean voyagers(Noun)
ˈəʊʃən vˈɔɪɪdʒəz
ˈoʊʃən ˈvɔɪɪdʒɝz
01
Một người thường xuyên đi lại trên biển để khám phá hoặc buôn bán.
A person who travels on the ocean often for exploration or trade
Ví dụ
Ví dụ
