Bản dịch của từ Offer routes available trong tiếng Việt

Offer routes available

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offer routes available(Noun)

ˈɒfɐ rˈaʊts aɪvˈeɪləbəl
ˈɔfɝ ˈruts aɪˈveɪɫəbəɫ
01

Hành động đưa ra cái gì đó để xem xét hoặc chấp nhận

The act of presenting something for consideration or acceptance

提出某事以供考虑或接受的行为

Ví dụ
02

Một đề xuất được trình bày để chấp nhận hoặc bác bỏ

A proposal presented for acceptance or rejection

这是一个提出的建议,可以接受也可以拒绝。

Ví dụ
03

Một phương án hành động có sẵn

An available course of action

一个现成的行动方案

Ví dụ

Offer routes available(Verb)

ˈɒfɐ rˈaʊts aɪvˈeɪləbəl
ˈɔfɝ ˈruts aɪˈveɪɫəbəɫ
01

Hành động trình bày điều gì đó để xem xét hoặc chấp nhận

To provide or supply something

提出某事以供考察或得到认可的行为

Ví dụ
02

Một lựa chọn hành động khả thi

To make an offer

一个可行的行动方案

Ví dụ
03

Một đề xuất được trình lên để chấp nhận hoặc từ chối

To present or propose something for someone to accept or reject

提出或建议某事让别人接受或拒绝

Ví dụ

Offer routes available(Phrase)

ˈɒfɐ rˈaʊts aɪvˈeɪləbəl
ˈɔfɝ ˈruts aɪˈveɪɫəbəɫ
01

Hành động đưa ra một cái gì đó để xem xét hoặc chấp nhận

A variety of options available for consideration

有多种选择可供考虑

Ví dụ
02

Một đề xuất được trình bày để chấp nhận hoặc từ chối

A set of alternatives from which a choice can be made

一组可以选择的备选方案

Ví dụ
03

Một phương án có sẵn

Routes that are open for use or travel

已有备选方案

Ví dụ