Bản dịch của từ On its own motion trong tiếng Việt

On its own motion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On its own motion(Phrase)

ˈɒn ˈɪts ˈaʊn mˈəʊʃən
ˈɑn ˈɪts ˈoʊn ˈmoʊʃən
01

Tự nguyện hoặc theo sáng kiến của chính mình

Of ones own accord or initiative voluntarily

Ví dụ
02

Mà không cần đến sự thúc giục của người khác một cách tự nhiên

Without the push of others spontaneously

Ví dụ
03

Hành động một cách độc lập mà không cần sự thúc giục hay ép buộc từ bên ngoài

Acting without external prompting or coercion autonomously

Ví dụ