Bản dịch của từ Operations certification trong tiếng Việt
Operations certification
Noun [U/C]

Operations certification(Noun)
ˌɒpərˈeɪʃənz sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən
ˌɑpɝˈeɪʃənz ˌsɝtəfəˈkeɪʃən
01
Một chuỗi hành động được thực hiện nhằm mục đích cụ thể
A series of actions carried out with a specific goal in mind.
为某一特定目标而完成的一系列行动
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình quản lý và tổ chức một doanh nghiệp hoặc dịch vụ
The process of managing and organizing a business or service.
经营与管理企业或服务的全过程
Ví dụ
