Bản dịch của từ Operations certification trong tiếng Việt

Operations certification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operations certification(Noun)

ˌɒpərˈeɪʃənz sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən
ˌɑpɝˈeɪʃənz ˌsɝtəfəˈkeɪʃən
01

Một chuỗi hành động được thực hiện nhằm mục đích cụ thể

A series of actions carried out with a specific goal in mind.

为某一特定目标而完成的一系列行动

Ví dụ
02

Việc thực hiện hoặc thực hành một nhiệm vụ hay chức năng

An action taken to perform a specific task or function.

执行某项任务或职能的行为

Ví dụ
03

Quá trình quản lý và tổ chức một doanh nghiệp hoặc dịch vụ

The process of managing and organizing a business or service.

经营与管理企业或服务的全过程

Ví dụ