Bản dịch của từ Operations certification trong tiếng Việt

Operations certification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operations certification(Noun)

ˌɒpərˈeɪʃənz sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən
ˌɑpɝˈeɪʃənz ˌsɝtəfəˈkeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ