Bản dịch của từ Osmotic pressure trong tiếng Việt

Osmotic pressure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osmotic pressure(Noun)

ˌɑsoʊmpoʊstˈɛɹɨks
ˌɑsoʊmpoʊstˈɛɹɨks
01

Áp suất thẩm thấu: lực đòi hỏi phải tác dụng lên dung môi tinh khiết để ngăn không cho dung môi thấm qua màng bán thấm vào một dung dịch nhất định (qua quá trình thẩm thấu). Thường dùng để biểu thị nồng độ của dung dịch — dung dịch có nồng độ cao hơn thì có áp suất thẩm thấu lớn hơn.

The pressure that would have to be applied to a pure solvent to prevent it from passing into a given solution by osmosis, often used to express the concentration of the solution.

渗透压:为了防止溶剂通过半透膜进入溶液而施加的压力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh