osmotic pressure
osmotic pressure (Noun)
Nghĩa 01
Áp suất thẩm thấu: lực đòi hỏi phải tác dụng lên dung môi tinh khiết để ngăn không cho dung môi thấm qua màng bán thấm vào một dung dịch nhất định (qua quá trình thẩm thấu). Thường dùng để biểu thị nồng độ của dung dịch — dung dịch có nồng độ cao hơn thì có áp suất thẩm thấu lớn hơn.
The pressure that would have to be applied to a pure solvent to prevent it from passing into a given solution by osmosis, often used to express the concentration of the solution.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Áp suất thẩm thấu (osmotic pressure) là áp suất cần thiết để ngăn chặn sự thẩm thấu của dung dịch qua màng bán thấm. Được định nghĩa bởi nguyên tắc thẩm thấu, áp suất này phụ thuộc vào nồng độ các chất hòa tan trong dung dịch. Trong nghiên cứu khoa học, thuật ngữ này sử dụng phổ biến trong hóa sinh và sinh lý học để mô tả sự cân bằng nước trong tế bào. Không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ trong cách viết hoặc ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.