Bản dịch của từ Outrageous trong tiếng Việt

Outrageous

Adjective

Outrageous (Adjective)

ˈaʊtɹeidʒəs
aʊtɹˈeidʒəs
01

Rất táo bạo và khác thường và khá sốc.

Very bold and unusual and rather shocking.

Ví dụ

Her outrageous behavior at the party offended many guests.

Hành vi thái quá của cô ấy tại bữa tiệc đã xúc phạm nhiều khách hàng.

The politician made an outrageous statement during the debate.

Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố thái quá trong cuộc tranh luận.

02

Quá tệ hoặc quá đáng.

Shockingly bad or excessive.

Ví dụ

Her outrageous behavior at the party shocked everyone present.

Hành vi thái quá của cô ấy tại bữa tiệc đã gây sốc cho tất cả những người có mặt.

The outrageous cost of healthcare is a major concern for many.

Chi phí chăm sóc sức khỏe quá cao là mối quan tâm lớn của nhiều người.

Kết hợp từ của Outrageous (Adjective)

CollocationVí dụ

Quite outrageous

Khá kinh khủng

Her behavior at the party was quite outrageous.

Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc rất là phản cảm.

Absolutely outrageous

Hoàn toàn khủng khiếp

Her behavior at the party was absolutely outrageous.

Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc là hoàn toàn kinh tởm.

Totally outrageous

Hoàn toàn phi lý

Her behavior at the party was totally outrageous.

Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc hoàn toàn phi lý.

Completely outrageous

Hoàn toàn phi lý

Her behavior at the party was completely outrageous.

Hành vi của cô ấy tại buổi tiệc hoàn toàn là điều không thể chấp nhận.

Morally outrageous

Đáng khiếp sợ

The scandal involving the mayor was morally outrageous.

Vụ bê bối liên quan đến thị trưởng là một cách làm đạo đức đáng kinh tởm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Outrageous

Không có idiom phù hợp