Bản dịch của từ Overexploitation methods trong tiếng Việt

Overexploitation methods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overexploitation methods(Noun)

ˌəʊvərɛksplˈɔɪteɪʃən mˈɛθɒdz
ˌoʊvɝɪksˈpɫɔɪˌteɪʃən ˈmɛθədz
01

Việc lạm dụng quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên dẫn đến cạn kiệt chúng

The overexploitation of natural resources has led to their depletion.

过度开采自然资源造成其枯竭的做法

Ví dụ
02

Các phương pháp khai thác tài nguyên theo cách không bền vững hoặc gây hại

Methods used to exploit resources in a way that is unsustainable or damaging.

这些方法被用来以不可持续或有害的方式开采资源。

Ví dụ
03

Việc khai thác quá mức một thứ gì đó

Overexploiting something to the point of excess.

过度利用某物的行为

Ví dụ