Bản dịch của từ Overlook cultural traditions trong tiếng Việt

Overlook cultural traditions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlook cultural traditions(Phrase)

ˈəʊvəlˌʊk kˈʌltʃərəl trɐdˈɪʃənz
ˈoʊvɝˌɫʊk ˈkəɫtʃɝəɫ ˈtrædɪʃənz
01

Phớt lờ hoặc xem thường các tập quán văn hóa

Ignore or dismiss cultural customs and traditions.

忽视或无视文化习俗

Ví dụ
02

Thiếu sót trong việc nhận thức hoặc xem xét điều gì đó quan trọng

Ignore or overlook an important matter.

忽略或不在意一件重要的事情

Ví dụ
03

Để có cái nhìn từ trên cao

To provide a bird's-eye view

提供一个俯瞰的视角

Ví dụ