Bản dịch của từ Oversight regulations trong tiếng Việt
Oversight regulations
Noun [U/C]

Oversight regulations(Noun)
ˈəʊvəsˌaɪt rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈoʊvɝˌsaɪt ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
Ví dụ
02
Một quy định cung cấp sự giám sát hoặc hướng dẫn
A regulation that provides oversight or guidance.
一项提供监管或指导的规定
Ví dụ
03
Hành động giám sát một việc gì đó, đặc biệt là như một phần trong vai trò quản lý.
Monitoring something, especially in a managerial role.
监控某事,特别是在管理岗位上的行为。
Ví dụ
