Bản dịch của từ Paper certificate trong tiếng Việt
Paper certificate
Noun [U/C]

Paper certificate(Noun)
pˈeɪpɐ sɜːtˈɪfɪkˌeɪt
ˈpeɪpɝ ˈsɝtəfəˌkeɪt
01
Một tài liệu chứng nhận việc hoàn thành khóa học hoặc đào tạo
A document certifying the completion of a course or training
一份证明已完成课程或培训的文件
Ví dụ
02
Một tài liệu chính thức thường được phát hành bởi một cơ quan hoặc tổ chức để công nhận một thành tựu cụ thể.
An official document usually issued by an authority or an organization to signify a particular accomplishment
一份正式的文件通常由某个机构或组织颁发,用以确认某项具体的成就。
Ví dụ
