Bản dịch của từ Personal accessory trong tiếng Việt

Personal accessory

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal accessory(Phrase)

pˈɜːsənəl ˈæksɛsərˌi
ˈpɝsənəɫ ˈækˈsɛsɝi
01

Một món đồ làm nổi bật diện mạo hoặc phong cách cá nhân

An item that enhances personal appearance or style

Ví dụ
02

Một món đồ nhỏ được đeo hoặc mang theo để trang trí hoặc sử dụng cá nhân như trang sức, túi xách hoặc đồng hồ.

A small item worn or carried for decoration or personal use such as jewelry handbags or watches

Ví dụ
03

Một món đồ làm nổi bật trang phục hoặc có công dụng trong đời sống hàng ngày

An object that complements an outfit or serves a function in daily life

Ví dụ