plastics
plastics (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Chất dẻo; vật liệu tổng hợp được làm từ các polyme hữu cơ (như polyethylene, PVC, nylon...), có thể đúc hoặc tạo hình khi còn mềm và sẽ cứng lại hoặc có độ đàn hồi nhẹ khi nguội.
A synthetic material made from a wide range of organic polymers such as polyethylene PVC nylon etc which can be molded into shape while soft and then set into a rigid or slightly elastic form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nhựa (plastics) là một nhóm các vật liệu tổng hợp có nguồn gốc từ polymer, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất đồ gia dụng đến đóng gói và xây dựng. Từ này được sử dụng đồng bộ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, nhựa có thể được phân loại thành nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt cứng, tùy thuộc vào tính chất vật lý và khả năng tái chế. Sự gia tăng sử dụng nhựa đã dẫn đến những lo ngại về tác động môi trường, đặc biệt là ô nhiễm chất thải.