Bản dịch của từ Polished nickel trong tiếng Việt

Polished nickel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polished nickel(Noun)

pˈɒlɪʃt nˈɪkəl
ˈpɑɫɪʃt ˈnɪkəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ