Bản dịch của từ Poll card trong tiếng Việt

Poll card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poll card(Noun)

pˈɒl kˈɑːd
ˈpoʊɫ ˈkɑrd
01

Một thẻ được phát cho cử tri trong một cuộc bầu cử để xác nhận quyền đủ điều kiện bỏ phiếu của họ.

A card given to voters during an election to indicate their eligibility to vote

选举期间发给选民的证明其有投票资格的卡片

Ví dụ
02

Một tài liệu được sử dụng để thông báo cho cử tri về các thông tin cụ thể liên quan đến các cuộc bầu cử sắp tới.

A material used to inform voters about specific details related to upcoming elections

这是一份用来向选民传达即将举行的选举相关详细信息的资料。

Ví dụ
03

Một thẻ được phát cho cử tri, cung cấp thông tin về địa điểm bầu cử và quy trình bầu cử.

A card issued to voters that provides them with information about polling places and voting procedures

发给选民的一张卡片,提供投票地点和投票程序的相关信息

Ví dụ