Bản dịch của từ Predecessor trong tiếng Việt

Predecessor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predecessor(Noun)

prˈiːdɪsˌɛsɐ
ˈprɛdɪˈsɛsɝ
01

Một điều xảy ra trước một điều khác về mặt thời gian hoặc thứ tự.

Something that comes before something else in time or order

某事在时间或顺序上先于另一件事

Ví dụ
02

Tổ tiên

An ancestor or forebear

祖先

Ví dụ
03

Một người đã đảm nhiệm một vai trò hoặc vị trí nào đó trước người khác.

A person who preceded another in a specific role or position

在特定职位或角色上先于他人担任者

Ví dụ