Bản dịch của từ Prefigurate trong tiếng Việt

Prefigurate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prefigurate(Verb)

pɹifˈɪɡɚˌeɪt
pɹifˈɪɡɚˌeɪt
01

Diễn tả trước, báo trước hoặc làm cho thấy trước hình dáng, tính chất hay kết quả tương lai của điều gì đó.

Prefigure.

预示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh