Bản dịch của từ Prepensive trong tiếng Việt

Prepensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepensive(Adjective)

pɹɨpˈɛnsɨv
pɹɨpˈɛnsɨv
01

Từ “prepensive” có nghĩa tương tự “prepense” — chỉ trạng thái đã được suy nghĩ trước, có chủ ý hoặc cố ý làm điều gì đó; có kế hoạch trước chứ không phải ngẫu nhiên.

Prepense.

有意的,预先考虑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh