Bản dịch của từ Prevent roll trong tiếng Việt
Prevent roll
Verb Noun [U/C]

Prevent roll(Verb)
prˈɛvənt rˈəʊl
ˈprivənt ˈroʊɫ
Ví dụ
Ví dụ
Prevent roll(Noun)
prˈɛvənt rˈəʊl
ˈprivənt ˈroʊɫ
01
Một cuộn cũng có thể chỉ một khối vật liệu hình tròn, thường là dạng trụ hoặc xoắn ốc.
Take action first to prevent something from happening.
一个“roll”也可以指一团通常呈圆柱状或螺旋状的物质。
Ví dụ
02
Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, 'roll' có thể hiểu là danh sách hoặc hồ sơ về các ca bệnh, nhập viện hoặc bệnh nhân.
Prevent something from happening or existing.
阻止某事发生或存在。
Ví dụ
03
Một thuật ngữ trong cơ học hoặc thể thao dùng để chỉ một làn điệu nơi một vật thể quay vòng quanh trục của nó.
To prevent something from happening or someone from doing something.
用来阻止某事发生或避免某人做某事。
Ví dụ
