Bản dịch của từ Processed nutrition trong tiếng Việt
Processed nutrition
Noun [U/C]

Processed nutrition(Noun)
prˈəʊsɛst njuːtrˈɪʃən
ˈproʊˈsɛst ˌnuˈtrɪʃən
01
Dinh dưỡng từ thực phẩm đã được chế biến, có thể bao gồm các thành phần bổ sung hoặc đã thay đổi nội dung dinh dưỡng.
Nutrition derived from food that has been processed which may have added ingredients or altered nutritional content
Ví dụ
Ví dụ
03
Thức ăn đã được xử lý hoặc thay đổi từ trạng thái tự nhiên của nó, thường để bảo quản hoặc tăng cường hương vị.
Food that has been treated or altered from its natural state often for preservation or flavor enhancement
Ví dụ
