Bản dịch của từ Progress signal trong tiếng Việt
Progress signal
Noun [U/C]

Progress signal(Noun)
prˈəʊɡrɛs sˈɪɡnəl
ˈproʊˌɡrɛs ˈsɪɡnəɫ
01
Một dấu hiệu cho thấy tình trạng tiến triển, đặc biệt là về công việc hoặc một nhiệm vụ đang diễn ra.
An indication of the state of progress especially in terms of work or an ongoing task
特别是在工作或进行中的任务方面,显示进展情况的指示信号
Ví dụ
02
Một dấu hiệu cho thấy sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực cụ thể.
A sign indicating the advancement or development in a particular area
显示某一领域不断进步或发展的标志
Ví dụ
03
Một tín hiệu thể hiện sự tiến triển của một cái gì đó, thường được sử dụng trong quản lý dự án hoặc các lĩnh vực khác để chỉ các giai đoạn hoàn thành.
A signal that represents the advancement of something often used in project management or various fields to denote completion stages
这是一个表示某事发展进程的信号,常用于项目管理或其他领域,指示某个阶段的完成情况。
Ví dụ
