Bản dịch của từ Prompt organization trong tiếng Việt

Prompt organization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prompt organization(Noun)

prˈɒmpt ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈprɑmpt ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một thực thể được sắp xếp một cách có hệ thống để đạt hiệu quả hoặc rõ ràng hơn.

An entity that is systematically arranged for better efficiency or clarity

Ví dụ
02

Một nhóm hoặc cấu trúc được hình thành với một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

A group or structure formed for a specific purpose or activity

Ví dụ
03

Hành động tổ chức hoặc sắp xếp một đề bài.

The action of organizing or arranging a prompt

Ví dụ