Bản dịch của từ Prompt organization trong tiếng Việt
Prompt organization
Noun [U/C]

Prompt organization(Noun)
prˈɒmpt ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈprɑmpt ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01
Một thực thể được sắp xếp một cách có hệ thống để đạt hiệu quả hoặc rõ ràng hơn.
An entity that is systematically arranged for better efficiency or clarity
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động tổ chức hoặc sắp xếp một đề bài.
The action of organizing or arranging a prompt
Ví dụ
