Bản dịch của từ Pulse meter trong tiếng Việt

Pulse meter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pulse meter(Noun)

pˈʌls mˈiːtɐ
ˈpəɫs ˈmitɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ