ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quank
Tiếng của chim hoặc động vật: kêu lên tiếng kêu khó nghe, khục khạc hoặc hú méo mó.
The vocalization of a certain bird or animal: producing a hoarse or loud cry.
指鸟类或动物发出刺耳的呱呱叫声或哼哼声。