Bản dịch của từ Quiet panorama trong tiếng Việt
Quiet panorama
Noun [U/C]

Quiet panorama(Noun)
kwˈaɪət pˌænɔːrˈɑːmɐ
ˈkwit ˌpænɝˈɑmə
01
Một cái nhìn rộng hoặc sự miêu tả về một phong cảnh tự nhiên thường được thể hiện trong nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh.
A wide view or representation of a physical landscape often depicted in art or photography
通常在艺术或摄影中表现的对自然风光的宏观描绘或展现
Ví dụ
02
Một cái nhìn rõ ràng và toàn diện về một khu vực hoặc cảnh vật, đặc biệt từ một vị trí cao.
An unobstructed and comprehensive view of an area or scene especially from a high vantage point
从高处俯瞰,看到一个区域或景观的清晰而全面的画面。
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc trạng thái được quan sát hoặc hiểu trong một bối cảnh rộng.
A situation or state of affairs that is observed or understood in a broad context
在更广泛的背景下观察或理解的情况或局势
Ví dụ
