Bản dịch của từ Raajmahal trong tiếng Việt

Raajmahal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raajmahal(Noun)

ɹˈɑdʒəmˌɔl
ɹˈɑdʒəmˌɔl
01

Tên riêng chỉ một cung điện ở Ấn Độ — nghĩa là một tòa lâu đài hoặc dinh thự hoàng gia ở phong cách Ấn Độ.

India A palace.

印度的宫殿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh