Bản dịch của từ Racemization trong tiếng Việt
Racemization

Racemization(Noun)
Quá trình biến đổi một chất có hoạt tính quang (có khả năng quay mặt phẳng ánh sáng) thành một hỗn hợp racemic (hai dạng đồng phân quang học trái và phải với tỉ lệ bằng nhau), khiến chất trở nên không còn hoạt tính quang học.
Conversion of an optically active substance into a racemic and so optically inactive form.
光学活性物质转化为无光学活性的混合物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Racemization là quá trình chuyển đổi một hợp chất đồng phân quang học (chiral) thành hỗn hợp chứa cả hai dạng đối quang của nó, dẫn đến sự mất tính quang hoạt. Quá trình này thường xảy ra trong các phản ứng hóa học và có ý nghĩa quan trọng trong ngành hóa học dược phẩm, vì sự khác biệt giữa các đồng phân có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn của thuốc. Trong tiếng Anh, từ "racemization" được sử dụng nhất quán trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa sử dụng.
Từ "racemization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "racemus", nghĩa là "chùm nho", phản ánh cấu trúc phân tử của một số hợp chất. Từ này được hình thành vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực hóa học để chỉ quá trình chuyển đổi giữa hai dạng đồng phân hình học. Racemization liên quan đến sự hình thành các đồng phân đối quang, với một dạng sinh ra từ dạng không đối quang. Hiện nay, thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ và sinh học để mô tả các quá trình liên quan đến tính đối quang của các phân tử.
Từ "racemization" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực hóa học và sinh hóa. Trong IELTS Reading và Writing, từ này có thể được nhắc đến trong các bài viết về phản ứng hóa học hoặc quá trình sinh học. Trong khi đó, ở IELTS Listening và Speaking, "racemization" ít có khả năng được sử dụng, trừ khi thảo luận về chuyên ngành. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học và tài liệu chuyên ngành liên quan đến hóa học hữu cơ.
Racemization là quá trình chuyển đổi một hợp chất đồng phân quang học (chiral) thành hỗn hợp chứa cả hai dạng đối quang của nó, dẫn đến sự mất tính quang hoạt. Quá trình này thường xảy ra trong các phản ứng hóa học và có ý nghĩa quan trọng trong ngành hóa học dược phẩm, vì sự khác biệt giữa các đồng phân có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn của thuốc. Trong tiếng Anh, từ "racemization" được sử dụng nhất quán trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa sử dụng.
Từ "racemization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "racemus", nghĩa là "chùm nho", phản ánh cấu trúc phân tử của một số hợp chất. Từ này được hình thành vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực hóa học để chỉ quá trình chuyển đổi giữa hai dạng đồng phân hình học. Racemization liên quan đến sự hình thành các đồng phân đối quang, với một dạng sinh ra từ dạng không đối quang. Hiện nay, thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ và sinh học để mô tả các quá trình liên quan đến tính đối quang của các phân tử.
Từ "racemization" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực hóa học và sinh hóa. Trong IELTS Reading và Writing, từ này có thể được nhắc đến trong các bài viết về phản ứng hóa học hoặc quá trình sinh học. Trong khi đó, ở IELTS Listening và Speaking, "racemization" ít có khả năng được sử dụng, trừ khi thảo luận về chuyên ngành. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học và tài liệu chuyên ngành liên quan đến hóa học hữu cơ.
