Anh - Việt

Bản dịch của từ Rapidity trong tiếng Việt

rapidity

Noun Uncountable

rapidity (Noun Uncountable)

/rɐpˈɪdɪti/
/rəˈpɪdəti/
AI

Nghĩa 01

đặc tính di chuyển, xảy ra hoặc được thực hiện với tốc độ rất nhanh

the quality of moving happening or being done very quickly

Ví dụ
Trong cuộc bầu cử năm 2024, tốc độ lan truyền trên mạng xã hội khiến Maya bất ngờ.The rapidity of social media spread surprised Maya during the 2024 election.
Tốc độ của các cuộc biểu tình trực tuyến không giúp Daniel tổ chức 50 tình nguyện viên.The rapidity of online protests did not help Daniel organize 50 volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của rapidity (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + rapidityPREPOSITION
Kết hợp từ của rapidity
Collocation
Ví dụ

tốc độ nhanh đến chóng mặt

bewildering rapidity

Mạng xã hội đã thay đổi với tốc độ nhanh đến chóng mặt, giúp học sinh ở Hà Nội giữ liên lạc với bạn bè mỗi ngày.

Social media has changed with bewildering rapidity, helping students in Hanoi stay in touch with their friends every day.

tốc độ đáng kinh ngạc

amazing rapidity

Maya đã kết bạn với nhiều người ở ngôi trường mới với tốc độ đáng kinh ngạc.

Maya made many friends at her new school with amazing rapidity.

với tốc độ đáng kinh ngạc

remarkable rapidity

Nhóm cộng đồng này phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc sau khi người dân bắt đầu chia sẻ thông tin về các hoạt động địa phương.

The community group grew with remarkable rapidity after residents started sharing information about local activities.

tốc độ cực nhanh

great rapidity

Trung tâm cộng đồng mới đã gắn kết cư dân gần đó với tốc độ rất nhanh, tổ chức mười sự kiện trong sáu tháng.

The new community center brought nearby residents together with great rapidity, organizing ten events in six months.

với tốc độ đáng kinh ngạc

astonishing rapidity

Tin về sự kiện từ thiện của trường đã lan truyền với tốc độ đáng kinh ngạc.

News about the school charity event spread with astonishing rapidity.

Video ngữ cảnh