rapidity
rapidity (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của rapidity (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tốc độ nhanh đến chóng mặt bewildering rapidity | Mạng xã hội đã thay đổi với tốc độ nhanh đến chóng mặt, giúp học sinh ở Hà Nội giữ liên lạc với bạn bè mỗi ngày. Social media has changed with bewildering rapidity, helping students in Hanoi stay in touch with their friends every day. |
tốc độ đáng kinh ngạc amazing rapidity | Maya đã kết bạn với nhiều người ở ngôi trường mới với tốc độ đáng kinh ngạc. Maya made many friends at her new school with amazing rapidity. |
với tốc độ đáng kinh ngạc remarkable rapidity | Nhóm cộng đồng này phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc sau khi người dân bắt đầu chia sẻ thông tin về các hoạt động địa phương. The community group grew with remarkable rapidity after residents started sharing information about local activities. |
tốc độ cực nhanh great rapidity | Trung tâm cộng đồng mới đã gắn kết cư dân gần đó với tốc độ rất nhanh, tổ chức mười sự kiện trong sáu tháng. The new community center brought nearby residents together with great rapidity, organizing ten events in six months. |
với tốc độ đáng kinh ngạc astonishing rapidity | Tin về sự kiện từ thiện của trường đã lan truyền với tốc độ đáng kinh ngạc. News about the school charity event spread with astonishing rapidity. |