Bản dịch của từ Rare packages trong tiếng Việt
Rare packages
Phrase

Rare packages(Phrase)
ʁˈeə pˈækɪdʒɪz
ˈrɛr ˈpækɪdʒɪz
01
Ví dụ
02
Một nhóm các món đồ hiếm gặp hoặc phân phối không thường xuyên
A collection of rare items that are seldom found or distributed.
这里收藏的是一些罕见到难得一见或少有供应的珍品。
Ví dụ
03
Ví dụ
