Bản dịch của từ Rare packages trong tiếng Việt

Rare packages

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rare packages(Phrase)

ʁˈeə pˈækɪdʒɪz
ˈrɛr ˈpækɪdʒɪz
01

Các gói phần mềm ít phổ biến trên thị trường

Uncommon packages in the market

市场上不太常见的包裹类型

Ví dụ
02

Một nhóm các món đồ hiếm gặp hoặc phân phối không thường xuyên

A collection of rare items that are seldom found or distributed.

这里收藏的是一些罕见到难得一见或少有供应的珍品。

Ví dụ
03

Các gói đặc biệt hoặc có số lượng giới hạn

Unique or limited edition packages

独特或限量版的包裹

Ví dụ