Bản dịch của từ Raw glass panel trong tiếng Việt

Raw glass panel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw glass panel(Phrase)

rˈɔː ɡlˈɑːs pˈænəl
ˈrɔ ˈɡɫæs ˈpænəɫ
01

Có thể đề cập đến kính ở trạng thái cơ bản nhất, chưa bị biến đổi.

May refer to glass in its most basic unaltered state

Ví dụ
02

Một tấm kính chưa qua xử lý hoặc tinh chế.

A panel of glass that has not been processed or refined yet

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất trước khi hoàn thiện.

Typically used in construction or manufacture before any finishing work is done

Ví dụ