Bản dịch của từ Rax trong tiếng Việt

Rax

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rax(Noun)

ræks
ræks
01

Hành động duỗi ra, kéo căng; sự căng cơ hoặc vặn, giật khiến một bộ phận bị căng hoặc đau.

A stretch an act of stretching a strain a wrench.

拉伸,扭曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rax(Verb)

ræks
ræks
01

(động từ phản thân) Hành động duỗi người ra để thư giãn cơ thể sau khi ngủ dậy hoặc sau khi ngồi lâu; kéo dài tay chân, lưng để cảm thấy thoải mái.

Refl To stretch oneself.

伸展身体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị kéo dài hoặc giãn ra, trở nên dài hơn hoặc rộng hơn khi bị kéo, căng ra.

To become longer or broader especially by being pulled to stretch expand.

拉长或扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kéo giãn hoặc căng ra bằng cách kéo; trong ngữ cảnh ám chỉ kéo cổ ai đó để treo/treo cổ (làm cho cổ căng hoặc treo người).

To extend by pulling to stretch to rax a persons crag also neck to hang a person.

拉伸; 扭曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bị căng hoặc làm căng một bộ phận của cơ thể (ví dụ: cơ, gân); có thể dùng ở dạng phản thân khi nói ai đó tự làm mình căng cơ hoặc cố gắng quá sức.

To strain sprain a part of the body Also refl and without object with reflexive meaning to strain or exert oneself.

拉伤,扭伤身体某部位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Bị hành hạ bởi cơn đau hoặc một bệnh tật; chịu đau đớn dai dẳng, vật vã vì bệnh.

In pass to be racked with pain or a disease.

因病痛而受折磨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Duỗi tay hoặc đưa tay ra (thường để với tới một vật gì đó). Nghĩa bóng: mở rộng, vươn tới (cảm xúc, sự giúp đỡ, quan hệ) thường đi kèm với trạng từ như “qua”, “qua khỏi”…

To extend a hand or arm to reach out Also figurative Frequently with adverbs as for over etc.

伸出手臂或手,去触碰或支持他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Hành động duỗi ra hoặc kéo dài một phần cơ thể, thường là ngẩng cổ hoặc ngẩng đầu để nhìn xa hơn.

To stretch out extend a part of the body to crane ones neck raise ones head.

伸展身体,抬头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Suy nghĩ rất chăm chú, cố gắng vắt óc để tìm ý tưởng, giải pháp hoặc nhớ lại điều gì đó.

To rack ones brain etc.

绞尽脑汁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh