Bản dịch của từ Rax trong tiếng Việt
Rax

Rax(Noun)
Hành động duỗi ra, kéo căng; sự căng cơ hoặc vặn, giật khiến một bộ phận bị căng hoặc đau.
A stretch an act of stretching a strain a wrench.
拉伸,扭曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rax(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Duỗi tay hoặc đưa tay ra (thường để với tới một vật gì đó). Nghĩa bóng: mở rộng, vươn tới (cảm xúc, sự giúp đỡ, quan hệ) thường đi kèm với trạng từ như “qua”, “qua khỏi”…
To extend a hand or arm to reach out Also figurative Frequently with adverbs as for over etc.
伸出手臂或手,去触碰或支持他人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rax là một thuật ngữ ít được biết đến trong từ điển tiếng Anh, thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, bao gồm công nghệ thông tin và lập trình. Trong lĩnh vực công nghệ, "rax" có thể đề cập đến một kiểu ký tự hoặc lệnh trong ngôn ngữ lập trình. Tuy nhiên, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Rax không phải là một từ thông dụng và không được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "rax" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ động từ "rādere", nghĩa là "gọt, cắt". Trong tiếng Latinh cổ, từ này được sử dụng để mô tả hành động cắt gọt bề mặt hoặc vật thể nào đó. Từ này đã phát triển thành nhiều dạng khác nhau trong các ngôn ngữ Âu châu, liên quan đến khái niệm cắt tỉa hoặc hình thành lại một cái gì đó. Ngày nay, "rax" được sử dụng trong một số lĩnh vực để chỉ các phương pháp xử lý hoặc điều chỉnh, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ và khoa học máy tính.
Từ "rax" không phải là một từ phổ biến trong các bối cảnh của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, do tính chất chuyên ngành cụ thể của nó thường liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình. Trong những văn cảnh khác, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hệ thống mạng hoặc trong các tài liệu kỹ thuật về phần mềm. Do đó, sự sử dụng của từ này hạn chế và chủ yếu trong môi trường chuyên môn.
Rax là một thuật ngữ ít được biết đến trong từ điển tiếng Anh, thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, bao gồm công nghệ thông tin và lập trình. Trong lĩnh vực công nghệ, "rax" có thể đề cập đến một kiểu ký tự hoặc lệnh trong ngôn ngữ lập trình. Tuy nhiên, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Rax không phải là một từ thông dụng và không được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "rax" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ động từ "rādere", nghĩa là "gọt, cắt". Trong tiếng Latinh cổ, từ này được sử dụng để mô tả hành động cắt gọt bề mặt hoặc vật thể nào đó. Từ này đã phát triển thành nhiều dạng khác nhau trong các ngôn ngữ Âu châu, liên quan đến khái niệm cắt tỉa hoặc hình thành lại một cái gì đó. Ngày nay, "rax" được sử dụng trong một số lĩnh vực để chỉ các phương pháp xử lý hoặc điều chỉnh, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ và khoa học máy tính.
Từ "rax" không phải là một từ phổ biến trong các bối cảnh của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, do tính chất chuyên ngành cụ thể của nó thường liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình. Trong những văn cảnh khác, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hệ thống mạng hoặc trong các tài liệu kỹ thuật về phần mềm. Do đó, sự sử dụng của từ này hạn chế và chủ yếu trong môi trường chuyên môn.
