Bản dịch của từ Recent version trong tiếng Việt

Recent version

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent version(Noun)

rˈiːsənt vˈɜːʃən
ˈrisənt ˈvɝʒən
01

Phiên bản mới nhất của một bản phát hành hoặc tài liệu phần mềm

The latest version of a software release or document

软件出版物或文档的最新版本

Ví dụ
02

Một bản phát hành hoặc cập nhật gần đây có chứa các tính năng mới hoặc các bản sửa lỗi

A recent release or update includes new features or bug fixes.

最新的发布或更新中新增了新功能或修复了错误。

Ví dụ
03

Một phiên bản mới hoặc được cập nhật trong khoảng thời gian ngắn

A new version or update comes out pretty quickly.

一个新版本或更新在相当短的时间内就会推出。

Ví dụ