Bản dịch của từ Recipe hoarding trong tiếng Việt

Recipe hoarding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recipe hoarding(Noun)

rˈɛsaɪp hˈɔːdɪŋ
ˈrɛsəp ˈhɔrdɪŋ
01

Một bộ hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn cụ thể, bao gồm danh sách các nguyên liệu cần thiết

A set of instructions for preparing a particular dish including a list of the ingredients required

Ví dụ
02

Một kế hoạch để đạt được một mục tiêu cụ thể

A plan for achieving a specific goal

Ví dụ
03

Quy trình hoặc kỹ năng chế biến thực phẩm

The process or skill of preparing food

Ví dụ