Bản dịch của từ Recognize statement trong tiếng Việt

Recognize statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognize statement(Noun)

rˈɛkəɡnˌaɪz stˈeɪtmənt
ˈrɛkəɡˌnaɪz ˈsteɪtmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ