Bản dịch của từ Rejector trong tiếng Việt

Rejector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rejector(Noun)

rɪdʒˈɛktɐ
rɪˈdʒɛktɝ
01

Một người từ chối hoặc bác bỏ điều gì đó.

A person who dismisses or refuses something

Ví dụ
02

Trong điện tử, một mạch hoặc thiết bị loại bỏ những tín hiệu hoặc dữ liệu không mong muốn.

In electronics a circuit or device that eliminates undesired signals or data

Ví dụ
03

Một thiết bị từ chối một cái gì đó, thường trong ngữ cảnh cơ khí.

A device that rejects something usually in a mechanical context

Ví dụ