Bản dịch của từ Rejector trong tiếng Việt
Rejector
Noun [U/C]

Rejector(Noun)
rɪdʒˈɛktɐ
rɪˈdʒɛktɝ
Ví dụ
03
Một thiết bị từ chối một cái gì đó, thường trong ngữ cảnh cơ khí.
A device that rejects something usually in a mechanical context
Ví dụ
Rejector

Một thiết bị từ chối một cái gì đó, thường trong ngữ cảnh cơ khí.
A device that rejects something usually in a mechanical context