Bản dịch của từ Reliable supplies trong tiếng Việt

Reliable supplies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reliable supplies(Noun)

rˈiːliəbəl sˈʌplaɪz
ˈrɛɫiəbəɫ ˈsəˌpɫaɪz
01

Các mặt hàng hoặc vật liệu được cung cấp hoặc giao đến, thường là để sử dụng hoặc tiêu thụ.

Items or materials that are provided or delivered typically for use or consumption

Ví dụ
02

Tài nguyên được cung cấp để sử dụng thực tế.

Resources that are made available for practical use

Ví dụ
03

Một kho hoặc nguồn hàng hóa

A stock or supply of goods

Ví dụ