Bản dịch của từ Relocate trong tiếng Việt

Relocate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relocate(Verb)

rˈɛləkˌeɪt
ˈrɛɫəˌkeɪt
01

Để di chuyển một thứ gì đó hoặc ai đó đến một vị trí khác

To change the location of something or someone

把某物或某人移动到另一个位置

Ví dụ
02

Di chuyển đến một nơi hoặc vị trí khác

To move to a different place or location

移动到不同的地点或位置

Ví dụ
03

Thiết lập ở một nơi mới

To establish in a new place

在新地方立足

Ví dụ