Bản dịch của từ Residential communication trong tiếng Việt
Residential communication
Noun [U/C]

Residential communication(Noun)
rˌɛzɪdˈɛnʃəl kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˌrɛzəˈdɛnʃəɫ kəmˌjunəˈkeɪʃən
01
Một phương thức hoặc cách thức liên lạc liên quan đến khu dân cư
A method or mode of communication involving residential areas.
关于住宅区的通信方式或手段
Ví dụ
02
Hành động giao tiếp trong phạm vi khu dân cư
Communication behaviors in the context of home life
家庭日常中的沟通行为
Ví dụ
03
Các hệ thống hoặc công nghệ thông tin liên lạc được sử dụng trong nhà ở
Communication systems or technologies used in residential homes.
用于住宅的通信系统或技术
Ví dụ
