Bản dịch của từ Residents trong tiếng Việt

Residents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residents(Noun)

rˈɛzɪdənts
ˈrɛzədənts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ