Bản dịch của từ Respondent questionnaire trong tiếng Việt

Respondent questionnaire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respondent questionnaire(Noun)

rɪspˈɒndənt kwˈɛstʃənˈeə
rɪˈspɑndənt ˈkwɛstʃəˈnɛr
01

Một người tham gia trả lời khảo sát hoặc bảng hỏi.

A person who replies to a survey or questionnaire

有人参与填写问卷或调查表。

Ví dụ
02

Một người trả lời câu hỏi hoặc cung cấp dữ liệu để phân tích.

A person who answers questions or provides data for analysis

一个回答问题或提供数据进行分析的人

Ví dụ
03

Trong pháp luật, bên bị kiện, đặc biệt là trong các vụ ly hôn hoặc tranh chấp quyền nuôi con.

In law a party against whom a petition is filed especially in a divorce or custody case

在法律领域中,被起诉方,尤其是在离婚或子女抚养权的争议中。

Ví dụ