Bản dịch của từ Right-hand trong tiếng Việt

Right-hand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right-hand(Adjective)

rˈaɪthænd
ˈraɪtˈhænd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ