Bản dịch của từ Rigorous examiner trong tiếng Việt

Rigorous examiner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigorous examiner(Phrase)

rˈɪɡərəs ɛɡzˈæmɪnɐ
ˈrɪɡɝəs ˈɛksəˌmaɪnɝ
01

Một cá nhân thực hiện các đánh giá một cách cẩn thận và chính xác

An individual conducts a meticulous and precise assessment.

一个进行评估时细致入微、严谨认真的人

Ví dụ
02

Người kiểm tra hoặc thử nghiệm một cách cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết và độ chính xác

A person examines or inspects something carefully, paying close attention to every detail and ensuring accuracy.

一位对细节和准确性格外重视的检查或测试人员

Ví dụ
03

Người kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng

Someone who evaluates or reviews thoroughly.

一个严苛评估或仔细审查的人

Ví dụ