Bản dịch của từ Ring hydrocarbon trong tiếng Việt

Ring hydrocarbon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring hydrocarbon(Noun)

ʐˈɪŋ hˈaɪdrəʊkˌɑːbən
ˈrɪŋ ˈhaɪdroʊˌkɑrbən
01

Một hợp chất hữu cơ chỉ bao gồm carbon và hydro, có cấu trúc vòng.

An organic compound consisting only of carbon and hydrogen forming a cyclic structure

Ví dụ
02

Một chất được cấu thành từ các nguyên tử carbon được sắp xếp thành hình vòng, thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ.

A substance made up of carbon atoms that are arranged in a ring often used in organic chemistry

Ví dụ
03

Một loại hiđrocacbon trong đó các nguyên tử carbon được liên kết với nhau thành một vòng kín hoặc cấu trúc hình vòng.

A type of hydrocarbon in which the carbon atoms are connected in a closed loop or ring structure

Ví dụ