Bản dịch của từ Ring-shaped plastic bands trong tiếng Việt

Ring-shaped plastic bands

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring-shaped plastic bands(Noun)

rˈɪŋʃeɪpt plˈɑːstɪk bˈændz
ˈrɪŋˈʃeɪpt ˈpɫæstɪk ˈbændz
01

Một vòng nhỏ hình tròn thường làm bằng nhựa, dùng để giữ hoặc cố định các vật dụng.

A small plastic ring is often used to hold or secure objects.

一个通常由塑料制成的小型圆形环,用来固定或束缚物品

Ví dụ
02

Một vật có hình dạng tròn hoặc vòng, giống như một chiếc nhẫn

An object that is round or ring-shaped.

这是一种呈圆形或类似戒指形状的物体。

Ví dụ
03

Một mảnh trang sức thường đeo trên ngón tay, nhưng trong ngữ cảnh này đề cập đến một chiếc vòng nhựa.

A piece of jewelry typically worn on the finger, but in this context, it refers to a plastic ring.

一件通常戴在手指上的首饰,但在这里指的是用塑料制成的戒指

Ví dụ