Anh - Việt

Bản dịch của từ Rip-o-matic trong tiếng Việt

rip-o-matic

Noun

rip-o-matic (Noun)

/ɹˌipoʊmtˈitski/
/ɹˌipoʊmtˈitski/
AI

Nghĩa 01

Một công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để thực hiện các tác vụ xé dễ dàng hoặc hiệu quả hơn.

A tool or device designed to make ripping tasks easier or more efficient.

Ví dụ
Rip-o-matic được coi là giá quá cao trên thị trường.The rip-o-matic is considered overpriced in the market.
Chúng tôi không chấp nhận dịch vụ rip-o-matic vì nó không đáng tin cậy.We do not accept rip-o-matic service because it is unreliable.

Nghĩa 02

Một loại máy móc cơ học hoặc điện tử cụ thể được sử dụng để xé âm thanh hoặc video.

A specific type of mechanical or electronic machine used for ripping sounds or videos.

Ví dụ
Bộ phim đó là một rip-o-matic không có ý tưởng mới. That film is a rip-o-matic with no original ideas.
Bộ phim này không phải là rip-o-matic mà là tác phẩm sáng tạo. This movie is not a rip-o-matic but a creative work.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm chỉnh sửa âm thanh hoặc video.

A term often used in the context of audio or video editing software.

Ví dụ
Sự kiện đó là một vụ lừa đảo rip-o-matic điển hình trên mạng xã hội.That event was a typical rip-o-matic scam in social media.
Tôi không tin câu chuyện rip-o-matic này là thật.I do not believe this rip-o-matic story is true.