Bản dịch của từ River acheron trong tiếng Việt

River acheron

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

River acheron(Noun)

ɹˈɪvɚ ˈækɚɚn
ɹˈɪvɚ ˈækɚɚn
01

Một dòng nước lớn tự nhiên chảy từ một nơi nào đó ra biển, hồ hoặc đổ vào sông khác.

A large natural stream of water flowing from somewhere to the sea a lake or another river.

大自然的水流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dòng nước tự nhiên lớn chảy qua một vùng đất.

A large natural flow of water that crosses an area of land.

大河流经土地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một dòng nước tự nhiên lớn chảy trong một kênh hoặc lòng sông, đổ ra biển, hồ hoặc sông khác.

A large natural stream of water flowing in a channel to the sea a lake or another river.

一条自然流动的大水流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một dòng nước tự nhiên lớn chảy qua một vùng đất và đổ ra biển, hồ hoặc sông khác.

A large natural flow of water that crosses an area of land and goes into an ocean a sea a lake etc.

大自然的水流,流经土地,汇入海洋或湖泊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một con sông trong cõi âm của thần thoại Hy Lạp, liên kết với cõi chết và linh hồn người đã khuất.

A river in the Greek underworld associated with the dead.

希腊神话中与死者相关的河流

Ví dụ
06

Một con sông ở vùng Epirus, Hy Lạp trong thần thoại, được cho là con đường hay ranh giới dẫn đến cõi người chết.

A river in Epirus Greece believed to be the connection to the realm of the dead in mythology.

冥河,希腊神话中通往死者世界的河流。

Ví dụ

River acheron(Idiom)

ˈrɪ.vɚˈeɪ.ʃɚ.ən
ˈrɪ.vɚˈeɪ.ʃɚ.ən
01

Thành ngữ “river Acheron” (sông Acheron) ở đây diễn tả cảnh sống thịnh vượng, sung túc, có nhiều nước sạch và không khí trong lành — tức là nơi thuận lợi, trù phú, tự nhiên, như sống gần núi cao có suối lạnh và nguồn nước dồi dào.

Be rollinggetting on like a river steep mountain cold water and wholesome air and water are plentiful.

丰饶的山河,清凉的空气与水源。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Acheron thường được dùng tượng trưng cho một con sông của đau khổ, thống khổ — nhất là trong ngữ cảnh cõi âm/phía sau khi chết. Nó biểu thị nỗi đau, sự hành hạ tinh thần hoặc hình ảnh của địa ngục/thành phần bị trừng phạt.

Acheron is often used to symbolize a river of pain or suffering particularly in the context of the afterlife.

苦难之河

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ này chỉ một nơi (hoặc tình cảnh) đầy đau buồn, thống khổ hoặc tuyệt vọng — nghĩa bóng giống như chốn cực kỳ bi thương, nơi chỉ toàn đau khổ.

It refers to a place of great distress or sorrow.

痛苦之地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Acheron thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi đau khổ, tuyệt vọng hoặc đầy bi kịch — giống như địa ngục hay vực thẳm tinh thần.

Acheron is often used metaphorically to refer to a place of great suffering or despair.

痛苦之地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong thần thoại, Acheron là một dòng sông tượng trưng cho nỗi buồn, đau khổ và ranh giới giữa sự sống và cái chết — thường gọi là “sông của nỗi buồn” hoặc chướng ngại ngăn cách giữa hai thế giới.

Acheron is often referred to as the river of woe or sorrow in mythology representing a barrier between life and death.

阿刻戎河是悲伤之河,象征生死的界限。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Acheron là tên một con sông trong địa ngục (the underworld) theo thần thoại, thường được dùng ẩn dụ để chỉ một hành trình gian nan, khổ sở hoặc trạng thái tuyệt vọng, như đi qua một khoảng thời gian buồn bã, nặng nề và khó vượt qua.

Acheron is often referred to as one of the rivers of the underworld symbolizing a difficult journey or state of despair.

阿刻洛斯河,象征艰难的旅程或绝望状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Cụm từ chỉ một nơi đầy đau khổ, khốn cùng hoặc bi kịch — nơi khiến người ta đau đớn, tuyệt vọng như 'địa ngục' hay 'vực thẳm'.

A place of misery or suffering.

痛苦之地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

(thuật ngữ từ thần thoại) con sông dẫn xuống địa ngục; biểu tượng cho lối vào cõi chết hoặc nơi giam giữ linh hồn trong âm phủ.

The river that leads to hell.

通往地狱的河流。

Ví dụ
09

Một nguồn gốc gây buồn bã, đau khổ hoặc rắc rối liên tục; thứ làm người ta chịu nhiều đau thương và phiền muộn.

A source of sorrow or distress.

痛苦的源头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh