Bản dịch của từ Roller ski trong tiếng Việt

Roller ski

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roller ski(Verb)

ɹˈoʊlɚ skˈi
ɹˈoʊlɚ skˈi
01

Trượt tuyết bằng giày trượt có bánh (sử dụng ‘roller skis’ trên đường hoặc bề mặt cứng thay vì tuyết).

To ski on roller skis.

滑轮滑雪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Roller ski(Noun)

ɹˈoʊlɚ skˈi
ɹˈoʊlɚ skˈi
01

Một loại ski (ván trượt giống ski) dùng trên mặt đường khô như nhựa đường, cỏ hay bề mặt không có tuyết; mỗi chiếc có bánh nhỏ ở hai đầu, thường đi theo cặp và dùng để luyện tập trượt tuyết vào mùa không có tuyết.

Each of a pair of usually small skis fitted with a small wheel at each end and used for skiing on tarmac grass and other dry surfaces.

滑轮滑雪板

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh