Bản dịch của từ Routine ultrasound trong tiếng Việt

Routine ultrasound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Routine ultrasound(Noun)

rˈuːtiːn ˈʊltrɐsˌaʊnd
ˈruˌtaɪn ˈəɫtrəˌsaʊnd
01

Một xét nghiệm y tế thông thường được tiến hành để theo dõi sự phát triển của thai nhi trong thời gian mang thai.

A commonly conducted medical examination to monitor fetal development during pregnancy

Ví dụ
02

Một quy trình thông thường hoặc đã được thiết lập thực hiện cho mục đích y tế hoặc chẩn đoán.

A regular or established procedure performed for medical or diagnostic purposes

Ví dụ
03

Một quy trình tiêu chuẩn sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của các cơ quan và cấu trúc bên trong cơ thể.

A standard procedure using sound waves to create images of organs and structures inside the body

Ví dụ