Bản dịch của từ Rub out trong tiếng Việt

Rub out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rub out(Verb)

ɹəb aʊt
ɹəb aʊt
01

Lấy đi, xóa bỏ hoặc làm mờ một thứ gì đó bằng cách chà, cọ hoặc lau.

To remove or delete something by rubbing.

擦掉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rub out(Phrase)

ɹəb aʊt
ɹəb aʊt
01

Xóa bỏ hoặc tiêu hủy một vật, dấu vết, hoặc thông tin sao cho không còn dấu vết; làm cho biến mất hoàn toàn.

To erase or obliterate something.

抹去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh