Bản dịch của từ Run out of patience trong tiếng Việt

Run out of patience

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run out of patience(Idiom)

01

Mất kiên nhẫn hoặc không còn muốn chịu đựng hành vi hoặc hoàn cảnh của ai đó

Losing patience or the ability to tolerate someone's behavior or situation

失去容忍或愿意容忍某人行为或某种情况的耐心

Ví dụ
02

Đến mức không thể chịu đựng nổi nữa

In a state where they can no longer tolerate anything

忍无可忍

Ví dụ
03

Đạt đến giới hạn khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận hoàn cảnh khó khăn

Reach the limits of what one can accept or tolerate in difficult circumstances

达到忍受困难局面或接受极限的程度

Ví dụ